아무 단어나 입력하세요!

"not worth your while" in Vietnamese

không đáng để bạn bỏ công sứckhông đáng làm

Definition

Nếu điều gì đó không mang lại lợi ích hoặc giá trị xứng đáng, thì bạn không nên tốn thời gian hoặc công sức cho nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu thức này mang tính hội thoại, thường dùng để khuyên hoặc chia sẻ ý kiến. 'Không đáng làm' nhấn mạnh thời gian/công sức của bạn.

Examples

It's not worth your while to go if the meeting will be very short.

Nếu cuộc họp rất ngắn, đi thì **không đáng để bạn bỏ công sức**.

Cleaning the house alone is not worth your while for just five minutes of guests.

Chỉ dọn nhà một mình vì khách chỉ ghé 5 phút thì **không đáng làm**.

It's not worth your while to wait in line for an hour for a cheap ticket.

Chờ xếp hàng một tiếng chỉ để mua vé rẻ **không đáng để bạn bỏ công sức**.

Honestly, it's not worth your while to argue with him—he never listens.

Thật lòng, tranh cãi với anh ấy **không đáng làm**—anh ta chẳng bao giờ nghe cả.

It’s not worth your while starting a new show this late at night.

Xem một bộ phim mới vào giờ này **không đáng để bạn bỏ công sức**.

If the pay is that low, it's just not worth your while.

Nếu lương thấp như vậy thì thực sự **không đáng làm**.