아무 단어나 입력하세요!

"not so hot" in Vietnamese

không được tốt lắmbình thường

Definition

Diễn tả điều gì đó chỉ ở mức bình thường, không ấn tượng, hoặc không tốt lắm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hội thoại thân mật với bạn bè. Thường dùng cho cảm xúc, sức khỏe hoặc trải nghiệm không như mong đợi.

Examples

My day was not so hot; I missed the bus.

Ngày của tôi **không được tốt lắm**; tôi đã lỡ chuyến xe buýt.

The movie was not so hot; I expected better.

Bộ phim **không được tốt lắm**; tôi mong đợi nhiều hơn.

I'm feeling not so hot today.

Hôm nay tôi **không được khỏe lắm**.

Their new restaurant is not so hot—the food's just okay.

Nhà hàng mới của họ **không được tốt lắm**—đồ ăn chỉ tàm tạm thôi.

Honestly, my week has been not so hot so far.

Thật lòng, tuần này của tôi đến giờ **không được tốt lắm**.

He's acting all tough, but his grades are not so hot.

Anh ấy tỏ ra giỏi lắm, nhưng điểm của anh ấy **không được tốt lắm**.