"not much" in Vietnamese
Definition
Một cụm từ thông tục diễn tả rằng có rất ít, hoặc không có gì đặc biệt đang diễn ra; thường dùng để đáp lại lời chào hỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật, nhất là để trả lời những câu kiểu như 'What are you doing?'. Khi mô tả số lượng, nhớ dùng đúng ngữ cảnh.
Examples
—What are you doing? —Not much.
—Bạn đang làm gì vậy? —**Không có gì đặc biệt**.
There is not much time left before the test.
Còn **không nhiều** thời gian trước khi kiểm tra.
There is not much sugar in the jar.
Trong lọ còn **không nhiều** đường.
—Hey, what's up? —Not much, just relaxing at home.
—Ê, có gì mới không? —**Không có gì đặc biệt**, chỉ đang thư giãn ở nhà thôi.
I haven't read not much about that topic, honestly.
Thật ra, tôi **không đọc nhiều** về chủ đề đó.
It's raining, but not much; we can still go out.
Trời đang mưa, nhưng **không nhiều**; chúng ta vẫn có thể ra ngoài.