아무 단어나 입력하세요!

"not much of anything" in Vietnamese

hầu như không có gì

Definition

Dùng khi muốn nói rằng hầu như không có gì hoặc rất ít. Những gì có thì không đáng kể hoặc không quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, hay dùng trong giao tiếp thường ngày. Thường đứng sau câu phủ định hoặc để nhấn mạnh sự không quan trọng.

Examples

There was not much of anything in the fridge.

Trong tủ lạnh **hầu như không có gì**.

I did not much of anything this weekend.

Cuối tuần này tôi **hầu như không làm gì cả**.

He owns not much of anything valuable.

Anh ấy không sở hữu **hầu như không có gì** giá trị.

After the holidays, there’s not much of anything left in the pantry.

Sau kỳ nghỉ, trong kho **hầu như không còn gì**.

Whenever I ask about his plans, he says he has not much of anything going on.

Bất cứ khi nào tôi hỏi về kế hoạch của anh ấy, anh ấy bảo là **hầu như không có gì**.

Honestly, there’s not much of anything to worry about.

Thật lòng mà nói, **hầu như không có gì** đáng lo.