아무 단어나 입력하세요!

"not give it another thought" in Vietnamese

đừng bận tâm nữađừng lo lắng

Definition

Đây là cụm từ dùng để trấn an ai đó, bảo họ không nên lo lắng hay bận tâm về điều gì nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi ai đó xin lỗi hoặc tỏ vẻ áy náy. Không nên dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

You made a mistake, but not give it another thought.

Bạn mắc lỗi rồi, nhưng **đừng bận tâm nữa**.

Please, not give it another thought. Everything is okay.

Xin đừng **bận tâm nữa** nhé. Mọi thứ đều ổn.

If you forgot, just not give it another thought.

Nếu bạn quên thì **đừng bận tâm nữa**.

Oh, you spilled your drink? Seriously, not give it another thought!

Ôi, bạn làm đổ nước hả? Thật đấy, **đừng bận tâm nữa**!

Forgot to lock the door? Not give it another thought—I already took care of it.

Quên khoá cửa à? **Đừng bận tâm nữa**—tớ đã làm rồi.

Hey, you don’t owe me anything. Not give it another thought.

Này, bạn không nợ mình gì cả. **Đừng bận tâm nữa**.