"not feeling" in Vietnamese
Definition
Diễn tả khi bạn không có cảm xúc, không có hứng thú hay không muốn làm gì đó vào lúc này. Có thể nói về tâm trạng, sức khỏe hoặc động lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói rất thân mật. ‘I’m not feeling it’ nghĩa là không có hứng hoặc không muốn làm. Không giống ‘not feeling well’ (không khỏe).
Examples
I'm not feeling happy today.
Hôm nay tôi **không cảm thấy** vui.
She's not feeling hungry right now.
Cô ấy lúc này **không cảm thấy** đói.
If you are not feeling well, tell your teacher.
Nếu bạn **không cảm thấy** khỏe, hãy báo với giáo viên.
Sorry, I'm just not feeling this movie tonight.
Xin lỗi, tối nay tôi **không hứng** xem phim này.
He's not feeling very social lately.
Gần đây anh ấy **không cảm thấy** muốn giao tiếp lắm.
I planned to go out, but I'm not feeling up to it.
Tôi định ra ngoài, nhưng bây giờ **không hứng**.