"not by a long shot" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt việc chắc chắn không phải, hoặc còn xa mới đạt được điều gì đó. Dùng để phủ định mạnh mẽ một điều nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp hàng ngày, không dùng trong văn bản trang trọng. Gần nghĩa với 'không hề', 'còn lâu mới'. Thường dùng để trả lời câu hỏi hoặc phản bác.
Examples
Are we almost done? Not by a long shot.
Chúng ta sắp xong chưa? **Chưa hề**.
Is this the best you can do? Not by a long shot.
Đây là điều tốt nhất bạn có thể làm à? **Còn lâu mới**.
Did I win the game? Not by a long shot.
Tôi thắng trận rồi à? **Chưa hề**.
He thinks he’s an expert, but he’s not by a long shot.
Anh ấy nghĩ mình là chuyên gia, nhưng thật ra **chưa hề**.
The project isn’t finished yet, not by a long shot.
Dự án vẫn chưa hoàn thành, **còn lâu mới**.
If you think this job is easy, you’re not by a long shot right.
Bạn nghĩ công việc này dễ à? Bạn **chưa hề** đúng đâu.