아무 단어나 입력하세요!

"not buy" in Vietnamese

không muakhông tin (không trang trọng)

Definition

Không mua một thứ gì đó, hoặc không tin vào một câu chuyện, lời xin lỗi, giải thích (theo nghĩa không chính thức).

Usage Notes (Vietnamese)

'Không tin' là cách dùng thông dụng và thân mật trong hội thoại ('Tôi không tin đâu'). Theo nghĩa đen 'không mua' ít dùng mà thường nói 'không mua được' hoặc chia thời theo ngữ cảnh.

Examples

I did not buy the shoes because they were too expensive.

Tôi **không mua** đôi giày vì chúng quá đắt.

If you do not buy a ticket, you can't enter the concert.

Nếu bạn **không mua** vé, bạn sẽ không vào được buổi hòa nhạc.

He does not buy anything online.

Anh ấy **không mua** gì trên mạng cả.

Sorry, I do not buy your excuse—try again.

Xin lỗi, tôi **không tin** lời giải thích của bạn đâu—thử lại đi.

Most people did not buy his story about why he was late.

Hầu hết mọi người **không tin** câu chuyện anh ấy nói về lý do tới trễ.

You can tell me whatever you want, but I do not buy it.

Bạn nói gì cũng được, nhưng tôi **không tin** đâu.