아무 단어나 입력하세요!

"not at all" in Vietnamese

hoàn toàn khôngkhông hề

Definition

Cách nói lịch sự hoặc mạnh mẽ để từ chối hoặc nhấn mạnh rằng điều gì đó hoàn toàn không đúng hoặc không xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc phủ nhận điều gì đó một cách lịch sự, ví dụ: 'Không có gì', hoặc phủ nhận hoàn toàn khi ai đó nghi ngờ.

Examples

Thank you for your help! – Not at all, happy to help.

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ! — **Không hề**, rất vui khi được giúp.

Is it too late? – Not at all.

Có muộn quá không? — **Hoàn toàn không**.

Are you tired? – Not at all.

Bạn mệt à? — **Hoàn toàn không**.

Did I offend you? Seriously, not at all.

Tôi đã làm bạn phật ý à? Thật sự, **không hề**.

Oh, you don't mind the noise? – Not at all. I barely notice it.

Ồ, bạn không phiền bởi tiếng ồn ư? — **Hoàn toàn không**. Tôi hầu như không chú ý đến nó.

If you ever need anything, just ask – not at all a problem.

Nếu bạn cần gì cứ hỏi nhé — **hoàn toàn không** thành vấn đề.