"not able to go on" in Vietnamese
Definition
Diễn tả khi ai đó không thể tiếp tục làm việc gì đó nữa vì quá mệt, buồn hoặc khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Không thể tiếp tục' dùng cho cả thể chất lẫn tinh thần, phù hợp cả trong giao tiếp thông thường và trang trọng.
Examples
She was not able to go on after running for two hours.
Cô ấy đã chạy hai tiếng đồng hồ và **không thể tiếp tục** nữa.
He felt too sad and was not able to go on with his work.
Anh ấy quá buồn nên **không thể tiếp tục** công việc.
The team was tired and was not able to go on playing.
Đội quá mệt nên **không thể tiếp tục** thi đấu.
After all that happened, I'm just not able to go on anymore.
Sau tất cả những chuyện đã xảy ra, tôi **không thể tiếp tục** nữa.
Sometimes life gets so tough that you feel not able to go on.
Đôi khi cuộc sống quá khó khăn khiến bạn cảm thấy **không thể tiếp tục**.
He looked at me and I could tell he was not able to go on much longer.
Anh ấy nhìn tôi, và tôi hiểu là anh ấy **không thể tiếp tục** lâu nữa.