아무 단어나 입력하세요!

"nosh" in Vietnamese

ăn vặtđồ ăn nhẹ

Definition

“Nosh” có nghĩa là ăn nhẹ hoặc đồ ăn vặt trong môi trường thân mật, không trang trọng. Vừa chỉ hành động ăn, vừa chỉ loại thức ăn nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh thân mật, khi nói về việc ăn đồ ăn vặt, không phải bữa chính. Thường gặp ở tiếng Anh Anh và khi muốn tạo cảm giác gần gũi vui vẻ.

Examples

Do you want to nosh on something before dinner?

Bạn có muốn **ăn vặt** gì đó trước bữa tối không?

There is some good nosh at this party.

Có nhiều **đồ ăn nhẹ** ngon ở bữa tiệc này.

She brought some nosh for the trip.

Cô ấy đã mang theo một ít **đồ ăn nhẹ** cho chuyến đi.

Let's grab some late-night nosh after the movie.

Đi ăn **ăn vặt** đêm sau khi xem phim đi.

I love to nosh on popcorn while watching TV.

Tôi thích **ăn vặt** bỏng ngô khi xem TV.

Everyone was noshing on chips and salsa at the table.

Mọi người đang **ăn vặt** khoai tây chiên và salsa trên bàn.