"nosedive" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự giảm xuống nhanh và đột ngột về giá trị, số lượng hoặc chất lượng; cũng có thể dùng cho máy bay chúi đầu lao xuống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang tính thân mật. Dùng cho cả ý nghĩa thật (máy bay) và nghĩa bóng (giá trị, tinh thần...). Chỉ dùng cho giảm đột ngột, không phải giảm từ từ.
Examples
The airplane went into a nosedive during the storm.
Chiếc máy bay đã **lao dốc** trong cơn bão.
After the bad news, the company's shares took a nosedive.
Sau tin xấu, cổ phiếu của công ty đã **giảm mạnh**.
Sales experienced a nosedive last month.
Doanh số **giảm mạnh** vào tháng trước.
My energy just took a nosedive after lunch.
Năng lượng của tôi **giảm mạnh** sau bữa trưa.
The conversation took a nosedive when politics came up.
Cuộc trò chuyện **lao dốc** khi đề cập tới chính trị.
Morale at the office went into a nosedive after the layoffs were announced.
Sau khi công bố sa thải, tinh thần tại văn phòng đã **giảm mạnh**.