아무 단어나 입력하세요!

"nosedive" in Vietnamese

lao dốcgiảm mạnh

Definition

Chỉ sự giảm xuống nhanh và đột ngột về giá trị, số lượng hoặc chất lượng; cũng có thể dùng cho máy bay chúi đầu lao xuống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính thân mật. Dùng cho cả ý nghĩa thật (máy bay) và nghĩa bóng (giá trị, tinh thần...). Chỉ dùng cho giảm đột ngột, không phải giảm từ từ.

Examples

The airplane went into a nosedive during the storm.

Chiếc máy bay đã **lao dốc** trong cơn bão.

After the bad news, the company's shares took a nosedive.

Sau tin xấu, cổ phiếu của công ty đã **giảm mạnh**.

Sales experienced a nosedive last month.

Doanh số **giảm mạnh** vào tháng trước.

My energy just took a nosedive after lunch.

Năng lượng của tôi **giảm mạnh** sau bữa trưa.

The conversation took a nosedive when politics came up.

Cuộc trò chuyện **lao dốc** khi đề cập tới chính trị.

Morale at the office went into a nosedive after the layoffs were announced.

Sau khi công bố sa thải, tinh thần tại văn phòng đã **giảm mạnh**.