아무 단어나 입력하세요!

"nonconformist" in Vietnamese

người không theo số đôngngười không tuân thủ quy tắc

Definition

Người không tuân theo chuẩn mực, quy tắc hay cách làm truyền thống của xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh văn hóa, nghệ thuật hoặc xã hội. Có thể mang ý tích cực (sáng tạo, độc lập) hoặc tiêu cực (nổi loạn, khó gần).

Examples

He is a nonconformist who never follows the crowd.

Anh ấy là một **người không theo số đông** và không bao giờ chạy theo đám đông.

Many artists are nonconformists by nature.

Nhiều nghệ sĩ bản chất là những **người không tuân thủ quy tắc**.

She was called a nonconformist at school because of her unusual clothes.

Ở trường, cô ấy bị gọi là **người không theo số đông** vì cách ăn mặc lạ lùng của mình.

Being a nonconformist isn’t always easy, but it lets you stay true to yourself.

Là **người không theo số đông** không phải lúc nào cũng dễ, nhưng giúp bạn sống thật với chính mình.

He’s a bit of a nonconformist when it comes to rules and routines.

Anh ấy hơi **không tuân thủ quy tắc** khi nói đến luật lệ và thói quen.

The company’s nonconformist approach helped it stand out in a crowded market.

Cách tiếp cận **không theo số đông** của công ty đã giúp họ nổi bật trên thị trường đông đúc.