아무 단어나 입력하세요!

"noncom" in Vietnamese

hạ sĩ quan (viết tắt, trong quân đội)

Definition

‘Hạ sĩ quan’ là người có quyền chỉ huy trong quân đội nhưng không phải là sĩ quan chính thức, như trung sĩ hoặc hạ sĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Hạ sĩ quan’ là viết tắt, chỉ dùng trong giao tiếp quân đội. Không thông dụng trong đời thường, luôn nói về chức vụ trong hệ thống quân sự.

Examples

The noncom gave the new recruits their instructions.

**Hạ sĩ quan** đã hướng dẫn cho các tân binh.

He wants to become a noncom in the army.

Anh ấy muốn trở thành một **hạ sĩ quan** trong quân đội.

A noncom is higher in rank than a private.

**Hạ sĩ quan** có cấp bậc cao hơn lính mới.

Most of the training is led by experienced noncoms.

Phần lớn các buổi huấn luyện do **hạ sĩ quan** giàu kinh nghiệm đảm nhận.

As a noncom, she had to balance respect from the troops and requirements from officers.

Là một **hạ sĩ quan**, cô ấy phải cân bằng giữa sự tôn trọng từ lính và yêu cầu từ cấp trên.

Everyone on the base knew the toughest noncom was Sergeant Hayes.

Mọi người trong doanh trại đều biết **hạ sĩ quan** nghiêm khắc nhất là Trung sĩ Hayes.