아무 단어나 입력하세요!

"nonchalantly" in Vietnamese

một cách thản nhiênmột cách điềm nhiên

Definition

Thể hiện thái độ bình thản, không lo lắng hay hồi hộp ra bên ngoài, dù có thể bên trong vẫn quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được trong mọi ngữ cảnh. Hay đi với các động từ như 'hành động', 'trả lời', 'nói', 'bước vào'. Chỉ sự bình tĩnh ngoài mặt, không nhất thiết là thực sự không quan tâm.

Examples

He answered the question nonchalantly.

Anh ấy trả lời câu hỏi một cách **thản nhiên**.

She walked nonchalantly into the room.

Cô ấy **thản nhiên** bước vào phòng.

He replied nonchalantly to the news.

Anh ấy đáp lại tin tức **một cách thản nhiên**.

She shrugged nonchalantly and walked away, as if nothing had happened.

Cô ấy **thản nhiên** nhún vai rồi bước đi, như thể không có gì xảy ra.

Mark nonchalantly tossed his keys on the table and sat down.

Mark **thản nhiên** ném chìa khóa lên bàn rồi ngồi xuống.

Even after hearing the bad news, she continued to chat nonchalantly with her friends.

Ngay cả sau khi nghe tin xấu, cô ấy vẫn tiếp tục trò chuyện **thản nhiên** với bạn bè.