아무 단어나 입력하세요!

"nonbeliever" in Vietnamese

người không tinngười không theo tôn giáo

Definition

Người không tin vào một tôn giáo, thần thánh hoặc hệ thống niềm tin nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nonbeliever' mang ý trung tính và trang trọng. Thường dùng khi nói về tôn giáo hoặc đức tin. Không chỉ người không tin bất cứ điều gì, mà là không tin vào điều cụ thể nói đến.

Examples

He is a nonbeliever in astrology.

Anh ấy là một **người không tin** vào chiêm tinh học.

The group welcomes both believers and nonbelievers.

Nhóm chào đón cả những người tin và **người không tin**.

As a nonbeliever, she did not attend church.

Là một **người không tin**, cô ấy không đi nhà thờ.

Some of my friends are nonbelievers, but we still have great conversations about life.

Một số bạn của tôi là **người không tin**, nhưng chúng tôi vẫn có những cuộc trò chuyện tuyệt vời về cuộc sống.

They argued over whether a nonbeliever could understand the meaning of faith.

Họ tranh luận về việc liệu một **người không tin** có thể hiểu ý nghĩa của đức tin hay không.

Being a nonbeliever in a religious family can be difficult sometimes.

Là một **người không tin** trong một gia đình tôn giáo đôi khi có thể rất khó khăn.