"nod at" in Indonesian
Definition
Hơi cúi đầu về phía ai đó hoặc vật gì đó để chào hỏi, ra hiệu hoặc thể hiện sự đồng ý.
Usage Notes (Indonesian)
'gật đầu với' thường dùng khi muốn chào hỏi, ra hiệu, hoặc thể hiện sự đồng ý với ai đó, mang tính nhẹ nhàng, lịch sự. Không dùng cho nghĩa ngủ gật hoặc gật đầu chung chung.
Examples
She nodded at her boss when she entered the room.
Cô ấy bước vào phòng rồi **gật đầu với** sếp của mình.
The teacher nodded at the student to answer the question.
Giáo viên **gật đầu với** học sinh để trả lời câu hỏi.
He nodded at the menu to show what he wanted.
Anh ấy **gật đầu với** thực đơn để chỉ món mình muốn.
I saw her across the room and just nodded at her instead of shouting.
Tôi thấy cô ấy bên kia phòng và chỉ **gật đầu với** cô ấy thay vì hét lớn.
He quietly nodded at the guard as he passed through the gate.
Anh ấy lặng lẽ **gật đầu với** bảo vệ khi đi qua cổng.
If you agree, just nod at me.
Nếu đồng ý thì chỉ cần **gật đầu với** tôi.