아무 단어나 입력하세요!

"no siree" in Vietnamese

không đời nàonhất định không

Definition

Một cách từ chối rất chắc chắn và thân mật thay cho 'không', thường dùng để nhấn mạnh sự từ chối hoặc làm cho lời nói trở nên hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, hơi cổ điển và thường xuất hiện trong nói chuyện hài hước hoặc khi từ chối rất chắc chắn. Hầu như chỉ dùng trong giao tiếp chứ hiếm khi viết ra. Có thể nghe cả 'no siree, Bob' khi muốn nhấn mạnh thêm.

Examples

"Do you want to try the spicy food?" "No siree!"

"Bạn muốn thử món cay không?" "**Không đời nào**!"

Did I forget my keys? No siree!

Tôi quên chìa khóa à? **Nhất định không**!

Will I go skydiving? No siree!

Tôi sẽ nhảy dù à? **Không đời nào**!

Would I do his homework for him? No siree — he has to learn himself.

Tôi làm bài tập hộ cậu ấy à? **Không đời nào** — cậu ấy phải tự học.

"Can we skip the line?" "No siree — rules are rules."

"Ta có thể chen ngang hàng không?" "**Không đời nào** — phải theo luật chứ."

"Do you want to get up early on Saturday?" "No siree — I’m sleeping in."

"Bạn muốn dậy sớm vào thứ bảy à?" "**Không đời nào** — mình sẽ ngủ nướng."