"no siree" in Indonesian
Definition
Một cách nói không đầy mạnh mẽ và thân thiện, dùng khi từ chối một cách rõ ràng và đôi khi hài hước.
Usage Notes (Indonesian)
Rất thân mật, hơi cổ điển, thường dùng trong hội thoại hài hước hoặc nhấn mạnh việc từ chối. Hầu như chỉ dùng trong lời nói, rất hiếm khi viết. Có thể nói thêm 'no siree, Bob' để tăng sức nhấn mạnh.
Examples
"Do you want to try the spicy food?" "No siree!"
"Bạn muốn thử đồ ăn cay không?" "**Không đời nào**!"
Did I forget my keys? No siree!
Tôi quên chìa khóa à? **Chắc chắn không**!
Will I go skydiving? No siree!
Tôi sẽ nhảy dù à? **Không đời nào**!
Would I do his homework for him? No siree — he has to learn himself.
Tôi làm bài tập cho nó à? **Không đời nào** — nó phải tự học.
"Can we skip the line?" "No siree — rules are rules."
"Mình chen ngang hàng được không?" "**Không đời nào** — luật là luật."
"Do you want to get up early on Saturday?" "No siree — I’m sleeping in."
"Bạn muốn dậy sớm thứ bảy không?" "**Không đời nào** — tôi sẽ ngủ nướng."