아무 단어나 입력하세요!

"no pressure" in Vietnamese

không áp lựcđừng lo

Definition

Cụm từ này được dùng để nói với ai đó rằng họ không cần phải vội hay lo lắng về việc gì; cứ từ từ hoặc nếu không giúp được cũng không sao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nói chuyện thân mật để trấn an, giúp người nghe không cảm thấy áp lực khi nhận yêu cầu. Đôi khi dùng hài hước hoặc một chút mỉa mai nếu thực tế họ đã cảm thấy áp lực.

Examples

Take your time, no pressure.

Bạn cứ từ từ, **không áp lực**.

If you can't help today, no pressure.

Nếu hôm nay bạn không giúp được thì **không áp lực**.

You can decide later, no pressure at all.

Bạn có thể quyết định sau, **không áp lực** gì cả.

I mean, it’d be great if you could finish it by Friday, but no pressure.

Tớ hy vọng bạn hoàn thành trước thứ Sáu, nhưng **không áp lực** đâu nhé.

Of course, we’d love for you to join—no pressure though!

Dĩ nhiên chúng tôi rất muốn bạn tham gia—nhưng **không áp lực** đâu nhé!

Just send the documents when you have time, no pressure at all.

Bạn cứ gửi tài liệu khi nào rảnh nhé, hoàn toàn **không áp lực**.