아무 단어나 입력하세요!

"no love lost" in Vietnamese

không có thiện cảmkhông ưa nhau

Definition

Cụm từ này dùng để nói hai người không ưa nhau và không có tình bạn hay sự thân thiện gì giữa họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách diễn đạt trang trọng hoặc mang tính văn học, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nhấn mạnh sự không ưa mạnh mẽ, chứ không chỉ là không thân.

Examples

There is no love lost between Jane and Emily.

Giữa Jane và Emily **không có thiện cảm**.

There was no love lost after their argument.

Sau cuộc cãi vã, **không còn thiện cảm** giữa họ.

You can tell there's no love lost between the neighbors.

Bạn có thể thấy **không có thiện cảm** giữa hàng xóm.

Trust me, there's no love lost between my boss and the accountant.

Tin tôi đi, giữa sếp tôi và kế toán **không có thiện cảm gì**.

There's definitely no love lost between the two teams after last year's match.

Rõ ràng giữa hai đội **không có thiện cảm** sau trận đấu năm ngoái.

When it comes to their exes, there's no love lost.

Nhắc đến người yêu cũ của họ là biết **không có thiện cảm gì**.