아무 단어나 입력하세요!

"no laughing matter" in Vietnamese

không phải chuyện đùachuyện nghiêm trọng

Definition

Một điều gì đó rất nghiêm trọng, không thể xem nhẹ hay coi là chuyện đùa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng khi người khác có thể đùa giỡn về vấn đề đó.

Examples

Losing your passport in a foreign country is no laughing matter.

Mất hộ chiếu ở nước ngoài **không phải chuyện đùa**.

Cheating on exams is no laughing matter.

Gian lận trong kỳ thi **không phải chuyện đùa**.

Getting sick during a pandemic is no laughing matter.

Bị ốm trong đại dịch **không phải chuyện đùa**.

Trust me, food allergies are no laughing matter if you’ve ever had an attack.

Tin tôi đi, dị ứng thực phẩm **không phải chuyện đùa** nếu bạn từng bị lên cơn.

When your data gets stolen, you realize cybersecurity is no laughing matter.

Khi dữ liệu của bạn bị đánh cắp, bạn sẽ nhận ra an ninh mạng **không phải chuyện đùa**.

This heat wave is no laughing matter—people are getting hospitalized.

Đợt nắng nóng này **không phải chuyện đùa**—nhiều người đang phải nhập viện.