아무 단어나 입력하세요!

"no fair" in Vietnamese

không công bằng

Definition

Người ta nói khi cảm thấy ai đó không công bằng hoặc không theo quy tắc, nhất là khi chơi hay tranh cãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường trẻ em hoặc bạn bè nói với nhau khi đùa hoặc bức xúc. Không dùng trong văn cảnh trang trọng hay chuyên nghiệp.

Examples

No fair! You got two turns and I only got one.

**Không công bằng**! Bạn được đi hai lượt còn tôi chỉ có một.

That's no fair, you started before I was ready.

Cái đó **không công bằng**, bạn bắt đầu khi tôi chưa sẵn sàng.

No fair! You took the biggest piece of cake.

**Không công bằng**! Bạn lấy miếng bánh to nhất rồi.

Come on, that's no fair—I followed the rules!

Thôi nào, **không công bằng**—tôi đã làm theo đúng luật!

Hey, no fair! You promised you would wait for me.

Ê, **không công bằng**! Bạn hứa sẽ đợi tôi mà.

Wait, that's no fair—you didn't tell us the rules first!

Khoan, **không công bằng**—bạn chưa nói luật cho chúng tôi mà!