"nice to be here" in Vietnamese
Definition
Khi đến một nơi hoặc tham gia một nhóm, câu này thể hiện sự vui mừng được có mặt tại đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi gặp gỡ người mới, phát biểu, hoặc tham dự họp nhóm. Có thể thay bằng 'Glad to be here', 'Happy to be here'. Không dùng trong văn bản quá trang trọng.
Examples
It's nice to be here with all of you.
**Thật vui được có mặt ở đây** cùng mọi người.
Thank you for inviting me—it's nice to be here.
Cảm ơn đã mời tôi—**thật vui được có mặt ở đây**.
It's nice to be here for the first time.
Lần đầu tiên đến đây, thật **vui được có mặt ở đây**.
Honestly, it’s just nice to be here after such a long trip.
Thật lòng, sau chuyến đi dài thế này, chỉ cần **có mặt ở đây** đã vui rồi.
It feels nice to be here among friends again.
Được ở đây cùng bạn bè lần nữa khiến tôi **thật vui được có mặt ở đây**.
Honestly, it’s just nice to be here instead of stuck in traffic!
Thật lòng, **thật vui được có mặt ở đây** thay vì kẹt xe!