"nibble away at" in Vietnamese
Definition
Dùng dần dần hoặc làm giảm một cái gì đó từng chút một. Cũng có thể chỉ việc làm yếu đi từ từ theo thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nói giảm dần tiền, tự tin, tài nguyên. Nhấn mạnh sự giảm nhỏ, liên tục và khó nhận ra ngay.
Examples
Over time, small expenses can nibble away at your savings.
Theo thời gian, các chi phí nhỏ có thể **gặm nhấm dần dần** tiền tiết kiệm của bạn.
The rain is starting to nibble away at the paint on the fence.
Mưa bắt đầu **làm suy giảm từng chút** lớp sơn trên hàng rào.
The little mice nibble away at the cheese every night.
Những con chuột nhỏ **gặm nhấm dần dần** pho mát mỗi đêm.
Stress can nibble away at your health if you don't manage it properly.
Căng thẳng có thể **gặm nhấm dần dần** sức khỏe nếu bạn không kiểm soát tốt.
Negative comments like those can really nibble away at a person's confidence.
Những lời nhận xét tiêu cực như vậy có thể **làm suy giảm từng chút** sự tự tin của một người.
Even the best relationships can be hurt if mistrust is allowed to nibble away at them.
Ngay cả mối quan hệ tốt nhất cũng có thể bị tổn thương nếu sự nghi ngờ **gặm nhấm dần dần** nó.