아무 단어나 입력하세요!

"next thing one knows" in Vietnamese

thế làchợt nhận ra

Definition

Diễn tả một việc gì đó xảy ra bất ngờ, nhanh chóng đến mức không kịp chuẩn bị.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi kể chuyện thân mật, sau một loạt sự việc. Các biến thể như 'thế là', 'chợt nhận ra' đều hợp ngữ cảnh diễn đạt một bước biến chuyển bất ngờ.

Examples

I was walking home, and next thing I know, it started raining hard.

Tôi đang đi bộ về nhà, **thế là** trời bỗng mưa to.

He was eating dinner, and next thing he knows, his phone rings.

Anh ấy đang ăn tối, **thế là** điện thoại reo lên.

We were watching TV, and next thing we know, it was midnight.

Chúng tôi đang xem TV, **chợt nhận ra** đã nửa đêm rồi.

The kids were playing outside, and next thing you know, they’re covered in mud.

Bọn trẻ đang chơi ngoài trời, **thế là** chúng toàn thân dính bùn.

I was just checking my email, and next thing I know, an hour has passed.

Tôi chỉ định kiểm tra email thôi, **chợt nhận ra** đã qua một tiếng rồi.

You're talking with a friend, and next thing you know, you've been chatting for hours.

Bạn nói chuyện với bạn bè, **thế là** chuyện trò hàng giờ liền.