"newsmen" in Vietnamese
Definition
Những người, thường là nam giới, làm công việc viết bài, phóng sự hoặc phát sóng tin tức cho báo chí, radio hoặc truyền hình.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có tính cũ, chủ yếu chỉ các phóng viên là nam. Ngày nay thường dùng 'nhà báo' hoặc 'phóng viên' để trung tính giới tính hơn.
Examples
The newsmen stood outside the courthouse waiting for a statement.
Các **phóng viên nam** đứng bên ngoài tòa án chờ phát biểu.
Many newsmen covered the big event last night.
Nhiều **phóng viên nam** đã đưa tin về sự kiện lớn tối qua.
The president answered questions from the newsmen.
Tổng thống đã trả lời các câu hỏi từ **phóng viên nam**.
Local newsmen often arrive before the police at crime scenes.
Các **phóng viên nam** địa phương thường đến hiện trường trước cả cảnh sát.
After the press conference, the newsmen hurried to file their stories.
Sau buổi họp báo, các **phóng viên nam** vội vàng gửi bài viết của mình.
Rumors sometimes start when newsmen misinterpret a statement.
Đôi khi tin đồn xuất hiện khi các **phóng viên nam** hiểu nhầm một phát biểu.