아무 단어나 입력하세요!

"newbie" in Vietnamese

người mớilính mới

Definition

Người vừa bắt đầu tham gia vào một lĩnh vực, công việc hoặc cộng đồng và chưa có nhiều kinh nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính không trang trọng, hay dùng trên mạng hay trò chơi. Các cụm như 'newbie thực thụ', 'sai lầm của người mới' cũng được dùng tương tự.

Examples

Don't worry about making 'newbie mistakes'—it's all part of learning.

Đừng lo về những 'lỗi của người mới'—đó là một phần của quá trình học hỏi.

I'm a newbie at cooking, so I need simple recipes.

Tôi là một **người mới** trong nấu ăn nên cần công thức đơn giản.

Our team welcomes every newbie with open arms.

Đội của chúng tôi luôn chào đón mọi **người mới**.

As a newbie, don't be afraid to ask questions.

Là một **người mới**, đừng ngại đặt câu hỏi.

When I first joined the company, I was such a newbie—everything felt overwhelming.

Khi mới vào công ty, tôi thực sự là một **người mới** – mọi thứ đều cảm thấy quá tải.

Trust me, every expert was a newbie once.

Tin tôi đi, mỗi chuyên gia đều từng là một **người mới**.