"new to this" in Vietnamese
còn mới với việc nàychưa có kinh nghiệm với việc này
Definition
Chỉ việc ai đó chưa có nhiều kinh nghiệm với một hoạt động, tình huống hoặc chủ đề nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thân mật, dùng để thừa nhận mình chưa có kinh nghiệm. Hay đi sau "Tôi" hoặc "Mình".
Examples
I'm new to this job.
Tôi **còn mới với** công việc này.
She is new to this city.
Cô ấy **còn mới với** thành phố này.
I'm still new to this technology.
Tôi vẫn **còn mới với** công nghệ này.
Sorry if I ask too many questions—I'm new to this.
Xin lỗi nếu tôi hỏi nhiều quá—tôi **còn mới với việc này**.
Everyone was patient because they knew I was new to this.
Mọi người đều kiên nhẫn vì họ biết tôi **còn mới với việc này**.
I make mistakes sometimes—I'm still new to this.
Tôi thỉnh thoảng mắc lỗi—tôi còn **mới với việc này**.