"netting" in Vietnamese
Definition
Vật liệu làm từ các sợi hoặc dây kết nối thành dạng lưới, dùng để bắt, bảo vệ hoặc che phủ vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lưới' ở đây là vật liệu, không phải lưới đã hoàn thiện như lưới đánh cá. Dùng trong bảo hộ, thể thao, làm vườn và quần áo.
Examples
The garden is protected by green netting to keep birds away.
Khu vườn được bảo vệ bằng **lưới** màu xanh để ngăn chim.
They installed safety netting around the playground.
Họ đã lắp đặt **lưới** an toàn quanh sân chơi.
Mosquito netting can help prevent insect bites at night.
**Lưới** chống muỗi giúp phòng tránh côn trùng cắn vào ban đêm.
She bought some netting to make her DIY laundry bag stronger.
Cô ấy đã mua chút **lưới** để làm túi giặt tự chế của mình chắc chắn hơn.
You’ll need strong netting if you want to keep the squirrels out of your plants.
Bạn sẽ cần **lưới** chắc nếu muốn ngăn sóc vào cây của mình.
All the windows in the cabin had old netting to keep out bugs.
Tất cả cửa sổ trong cabin đều có **lưới** cũ để tránh côn trùng vào.