"nether" in Vietnamese
Definition
Chỉ vị trí ở bên dưới hoặc phần thấp hơn, thường dùng trong văn học, truyền thuyết, hoặc ngữ cảnh giả tưởng để miêu tả vùng đất dưới cùng hoặc thế giới ngầm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ rất trang trọng, thiên về văn học hay giả tưởng; hiếm khi dùng trong đời sống thường ngày. Xuất hiện trong cụm như 'nether regions' (vùng thấp cơ thể) hoặc thế giới ngầm trong trò chơi/fantasy.
Examples
The mountain has nether slopes covered in shadows.
Sườn **dưới cùng** của ngọn núi phủ đầy bóng tối.
There is a nether world below the city in many legends.
Có một thế giới **dưới cùng** dưới thành phố trong nhiều truyền thuyết.
The cave leads to a nether chamber filled with crystals.
Hang động dẫn đến một căn phòng **dưới cùng** đầy pha lê.
In the game, players travel to the Nether to find rare resources.
Trong game, người chơi đi đến **Nether** để tìm tài nguyên hiếm.
Old myths describe monsters living in the nether depths of the earth.
Các thần thoại xưa mô tả quái vật sống ở **âm phủ** sâu trong lòng đất.
He disappeared into the castle’s nether corridors, never to be seen again.
Anh ta biến mất vào các hành lang **dưới cùng** của lâu đài và không bao giờ xuất hiện nữa.