"necking" in Vietnamese
Definition
Đây là hành động hôn và vuốt ve vùng cổ giữa những người yêu nhau, thường là ở nơi công cộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính không chính thức và cổ điển, thường dùng cho tình huống tuổi teen hoặc các cặp đôi trẻ. Không dùng cho chỉ một cái hôn hoặc ôm nhẹ.
Examples
The couple was necking in the park.
Cặp đôi đang **hôn và vuốt ve cổ** trong công viên.
They started necking during the movie.
Họ bắt đầu **hôn và vuốt ve cổ** khi đang xem phim.
My parents don't like public necking.
Bố mẹ tôi không thích **hôn và vuốt ve cổ** nơi công cộng.
We caught our friends necking behind the bleachers after the game.
Sau trận đấu, chúng tôi bắt gặp bạn mình đang **hôn và vuốt ve cổ** phía sau khán đài.
"Stop necking in my car!" the driver joked.
"Đừng **hôn và vuốt ve cổ** trong xe của tôi nữa!" tài xế đùa.
In the old movies, teens were always getting in trouble for necking at the drive-in.
Trong các bộ phim cũ, tuổi teen thường bị rắc rối vì **hôn và vuốt ve cổ** ở rạp chiếu xe hơi.