아무 단어나 입력하세요!

"necking" in Indonesian

hành động hôn và vuốt ve ở cổ

Definition

Chỉ hành động hôn và vuốt ve vùng cổ giữa các cặp đôi, thể hiện tình cảm thân mật.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này mang sắc thái thân mật, khá cũ và thường áp dụng cho các cặp đôi trẻ. Không dùng cho những cử chỉ thân mật nhẹ nhàng như hôn nhẹ.

Examples

The couple was necking in the park.

Cặp đôi đang **hành động hôn và vuốt ve ở cổ** trong công viên.

They started necking during the movie.

Họ bắt đầu **hành động hôn và vuốt ve ở cổ** khi xem phim.

My parents don't like public necking.

Bố mẹ tôi không thích **hành động hôn và vuốt ve ở cổ** nơi công cộng.

We caught our friends necking behind the bleachers after the game.

Sau trận đấu, chúng tôi bắt gặp bạn của mình đang **hành động hôn và vuốt ve ở cổ** sau khán đài.

"Stop necking in my car!" the driver joked.

"Đừng **hành động hôn và vuốt ve ở cổ** trong xe tôi nữa!" tài xế nói đùa.

In the old movies, teens were always getting in trouble for necking at the drive-in.

Trong các phim cũ, các thiếu niên lúc nào cũng gặp rắc rối vì **hành động hôn và vuốt ve ở cổ** tại rạp chiếu phim drive-in.