"near and dear" in Vietnamese
Definition
Những người quan trọng và được bạn yêu thương sâu sắc, thường là bạn thân hoặc thành viên gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang sắc thái trang trọng, tình cảm; thường dùng trong bài phát biểu, thiệp chúc mừng, hoặc thể hiện sự trân trọng. Chủ yếu nói về một nhóm người chứ không chỉ một cá nhân.
Examples
My family is very near and dear to me.
Gia đình tôi là những người **gần gũi và thân yêu** với tôi.
I want to spend holidays with those who are near and dear.
Tôi muốn dành các kỳ nghỉ với những người **gần gũi và thân yêu**.
She wrote a letter to someone near and dear.
Cô ấy đã viết thư cho một người **gần gũi và thân yêu**.
Thanks to all who are near and dear for their support.
Cảm ơn tất cả những người **gần gũi và thân yêu** đã ủng hộ tôi.
After moving abroad, I miss everyone who's near and dear to me.
Sau khi ra nước ngoài, tôi rất nhớ những người **gần gũi và thân yêu**.
For this award, I want to dedicate it to those near and dear to my heart.
Giải thưởng này, tôi muốn dành tặng cho những người **gần gũi và thân yêu** nhất trong tim tôi.