아무 단어나 입력하세요!

"naysayers" in Vietnamese

người phản đốingười hoài nghi

Definition

Là những người luôn chỉ trích, phản đối hoặc nghi ngờ, nhất là khi người khác lạc quan hoặc hào hứng với điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong văn nói, mang ý nghĩa hơi tiêu cực cho người luôn tỏ ra bi quan hoặc bảo thủ. Hay gặp trong cụm: 'ignore the naysayers' (bỏ ngoài tai lời phản đối).

Examples

Don't listen to the naysayers; follow your dreams.

Đừng nghe lời **người phản đối**; hãy theo đuổi ước mơ của bạn.

Every new idea attracts some naysayers.

Mỗi ý tưởng mới đều thu hút một số **người phản đối**.

The naysayers said it was impossible, but we did it.

**Người phản đối** nói rằng điều đó là không thể, nhưng chúng tôi đã làm được.

She proved all the naysayers wrong with her success.

Cô ấy đã minh chứng tất cả **người phản đối** đều sai nhờ thành công của mình.

There will always be naysayers, but don’t let them slow you down.

Sẽ luôn có **người phản đối**, nhưng đừng để họ làm bạn nhụt chí.

Ignore the naysayers and keep moving forward.

Hãy bỏ ngoài tai **người phản đối** và tiếp tục tiến về phía trước.