"narrow down" in Vietnamese
Definition
Giảm dần số lựa chọn hoặc khả năng để dễ đưa ra quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống đời thường khi cần loại bỏ các lựa chọn không cần thiết. Sử dụng với 'xuống còn' hoặc 'từ' để chỉ phạm vi đã thu nhỏ.
Examples
We need to narrow down our choices before we decide.
Chúng ta cần **thu hẹp** các lựa chọn trước khi quyết định.
Can you narrow down the list to three candidates?
Bạn có thể **thu hẹp** danh sách xuống còn ba ứng viên không?
The police tried to narrow down the suspects.
Cảnh sát đã cố gắng **thu hẹp** danh sách nghi phạm.
After hours of searching, we finally narrowed down the problem to a software bug.
Sau nhiều giờ tìm kiếm, cuối cùng chúng tôi đã **thu hẹp** vấn đề xuống còn một lỗi phần mềm.
Let me know when you narrow down the dates so I can book my tickets.
Khi bạn **thu hẹp** các ngày, hãy cho tôi biết để tôi đặt vé nhé.
We started with a hundred ideas but managed to narrow them down to just five.
Chúng tôi bắt đầu với hàng trăm ý tưởng nhưng cuối cùng đã **thu hẹp** còn chỉ năm ý tưởng.