아무 단어나 입력하세요!

"narcs" in Vietnamese

cớm ma túykẻ chỉ điểm

Definition

Từ lóng chỉ cảnh sát chống ma túy hoặc người báo tin về các vụ phạm tội liên quan đến ma túy. Đôi khi cũng dùng cho người chỉ điểm nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ rất không trang trọng, mang sắc thái tiêu cực; có thể chỉ cảnh sát thực thụ hoặc người báo tin. Chủ yếu dùng trong bối cảnh giới trẻ hoặc phạm pháp.

Examples

The narcs arrested two men last night.

Tối qua, **cớm ma túy** đã bắt hai người đàn ông.

Everyone was scared when the narcs showed up.

Mọi người đều sợ khi **cớm ma túy** xuất hiện.

Some kids call the police narcs.

Một số bạn trẻ gọi cảnh sát là **cớm ma túy**.

Don’t trust him—he’s hanging out with the narcs now.

Đừng tin anh ta—giờ anh ấy đang chơi với **cớm ma túy** rồi.

The party was over as soon as the narcs were spotted.

Bữa tiệc kết thúc ngay khi **cớm ma túy** bị phát hiện.

Kids at school hate narcs because they get others in trouble.

Bọn trẻ ở trường ghét **cớm ma túy** vì họ thường mách khiến người khác gặp rắc rối.