아무 단어나 입력하세요!

"name your poison" in Vietnamese

chọn đồ uống đibạn muốn uống gì

Definition

Đây là câu nói thân mật để hỏi bạn muốn uống gì, thường là đồ uống có cồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này hoàn toàn thân mật, dùng với bạn bè hoặc ở quán bar, thường chỉ đồ uống có cồn. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

The bartender smiled and said, "Name your poison."

Người pha chế cười và nói, "**Chọn đồ uống đi**."

She poured a drink and asked, "Name your poison."

Cô ấy rót một ly rồi hỏi, "**Chọn đồ uống đi**."

When guests arrived, he said, "Name your poison!"

Khách đến, anh ấy nói: "**Chọn đồ uống đi**!"

Alright, name your poison—we have wine, beer, and cocktails.

Được rồi, **chọn đồ uống đi**—chúng ta có rượu vang, bia và cocktail.

We're celebrating tonight, so name your poison!

Tối nay mình ăn mừng, nên **chọn đồ uống đi** nhé!

Every time I visit, my uncle grins and says, "Name your poison."

Mỗi lần tôi đến, chú tôi lại cười rồi bảo: "**Chọn đồ uống đi**."