"name as" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc chính thức hoặc thông thường trao cho ai đó hoặc cái gì đó một tên hoặc chức danh cụ thể; gọi ai đó hoặc cái gì đó bằng một tên nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả văn nói và văn viết, đa số cho các vị trí, danh hiệu, giải thưởng, thường gặp ở dạng bị động. Không dùng để đặt tên cho trẻ em hoặc thú cưng.
Examples
He was named as the new manager.
Anh ấy đã được **bổ nhiệm là** quản lý mới.
The committee named him as the winner.
Ban tổ chức đã **gọi anh ấy là** người chiến thắng.
They named her as team captain.
Họ đã **bổ nhiệm cô ấy là** đội trưởng.
After months of speculation, he was finally named as the company's next CEO.
Sau nhiều tháng đồn đoán, cuối cùng anh ấy đã được **bổ nhiệm làm** CEO tiếp theo của công ty.
She was named as one of the top ten scientists of the year.
Cô ấy đã được **gọi là** một trong mười nhà khoa học hàng đầu của năm.
Why did they name the project as 'Phoenix'?
Tại sao họ lại **gọi** dự án là **'Phượng hoàng'**?