아무 단어나 입력하세요!

"nailfile" in Vietnamese

dũa móng tay

Definition

Dũa móng tay là một dụng cụ nhỏ có bề mặt nhám, dùng để dũa và làm mịn các cạnh của móng tay hoặc móng chân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dũa móng tay' thường là dũa giấy hoặc dũa kim loại dùng để tạo hình cạnh móng, không phải bề mặt móng ('nail buffer'). Thường dùng trong các câu như 'dùng dũa móng tay', 'mang theo dũa móng tay'.

Examples

She used a nailfile to smooth her nails.

Cô ấy dùng **dũa móng tay** để làm mịn móng của mình.

Do you have a nailfile in your bag?

Bạn có **dũa móng tay** trong túi không?

He bought a new nailfile at the store.

Anh ấy đã mua một **dũa móng tay** mới ở cửa hàng.

My nailfile broke in half when I was using it last night.

Hôm qua khi tôi dùng nó, **dũa móng tay** của tôi bị gãy làm đôi.

You should use a nailfile instead of biting your nails.

Bạn nên dùng **dũa móng tay** thay vì cắn móng tay.

I always keep a nailfile in my purse for emergencies.

Tôi luôn để **dũa móng tay** trong ví phòng khi cần thiết.