아무 단어나 입력하세요!

"nail into" in Vietnamese

đóng đinh vào

Definition

Gắn hoặc cố định vật gì đó bằng cách đóng đinh vào vật khác, thường dùng búa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với nghĩa thực khi đóng đinh vào gỗ, tường... Không dùng nghĩa bóng. Cần luôn có tân ngữ sau 'into'.

Examples

He used a hammer to nail into the wall.

Anh ấy dùng búa để **đóng đinh vào** tường.

Please nail into the wood to make it stronger.

Hãy **đóng đinh vào** gỗ để nó chắc hơn.

I need to nail into the frame to hang this picture.

Tôi cần **đóng đinh vào** khung để treo bức tranh này.

Can you help me nail into the ceiling for these lights?

Bạn có thể giúp mình **đóng đinh vào** trần nhà để treo đèn này không?

She watched her father nail into the old fence all morning.

Cô ấy nhìn cha mình **đóng đinh vào** hàng rào cũ suốt cả sáng.

Don’t nail into the door—it might split.

Đừng **đóng đinh vào** cửa, nó có thể bị nứt.