아무 단어나 입력하세요!

"nail back" in Vietnamese

đóng lại bằng đinh

Definition

Khi một vật bị bung ra hoặc tháo rời, dùng đinh để gắn lại vào chỗ cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi sửa đồ vật bằng gỗ, hàng rào hoặc tấm ván. Đây là cách nói thân mật và ít dùng với nghĩa bóng.

Examples

He had to nail back the loose board on the fence.

Anh ấy phải **đóng lại bằng đinh** tấm ván lỏng trên hàng rào.

Could you help me nail back this sign?

Bạn có thể giúp tôi **đóng lại bằng đinh** cái biển báo này không?

They decided to nail back the window shutter after fixing it.

Sau khi sửa xong, họ quyết định **đóng lại bằng đinh** cửa chớp.

The shelf keeps falling down—maybe we should just nail it back securely this time.

Cái kệ cứ rơi mãi—chắc lần này chúng ta nên **đóng lại bằng đinh** cho chắc chắn.

Don’t worry, I’ll nail back the picture after repainting the wall.

Đừng lo, tôi sẽ **đóng lại bằng đinh** bức tranh sau khi sơn lại tường.

The wind blew the panel off, so we had to nail it back before the next storm.

Gió thổi bay tấm ván, nên chúng tôi phải **đóng lại bằng đinh** trước khi có cơn bão tiếp theo.