아무 단어나 입력하세요!

"nabbed" in Vietnamese

tómbắt

Definition

Bắt hoặc lấy ai đó hay cái gì đó một cách nhanh chóng và bất ngờ, nhất là khi ai đó đang làm điều xấu hoặc bạn muốn lấy thứ gì.

Usage Notes (Vietnamese)

'nabbed' là từ không trang trọng, thường dùng khi ai đó bị bắt vì làm điều xấu hoặc lấy được thứ gì đó rất nhanh. Nói 'nabbed by the police' để chỉ bị cảnh sát bắt.

Examples

The police nabbed the thief as he tried to run away.

Cảnh sát đã **tóm** tên trộm khi hắn đang cố chạy trốn.

She nabbed the last piece of cake before anyone else.

Cô ấy đã **tóm** miếng bánh cuối cùng trước mọi người.

I nabbed a front-row seat at the concert.

Tôi đã **tóm** được chỗ ngồi hàng đầu tại buổi hòa nhạc.

We nabbed tickets to the big game before they sold out.

Chúng tôi đã **tóm** được vé trước khi trận đấu lớn bán hết.

He got nabbed cheating on the test.

Anh ấy đã bị **bắt** khi gian lận trong kỳ thi.

I almost got nabbed sneaking out last night.

Tối qua, tôi suýt **bị bắt** khi lén ra ngoài.