"my word" in Vietnamese
Trời ơi!Ôi trời!
Definition
Một câu cảm thán dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, sốc hoặc cảm xúc mạnh, thường mang tính lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này nghe lịch sự, khá phổ biến trong văn viết hoặc nói chuyện nhẹ nhàng; tránh dùng nhầm cho lời thề danh dự.
Examples
My word, that's a big cake!
**Trời ơi**, cái bánh này to thật!
My word, you scared me!
**Trời ơi**, bạn làm tôi sợ quá!
My word, it’s raining hard today.
**Trời ơi**, hôm nay mưa to quá.
My word, have you grown since last summer!
**Trời ơi**, bạn lớn nhanh thật, mới từ hè năm ngoái!
I just cleaned this room and, my word, it’s messy again!
Tôi vừa mới dọn phòng xong mà, **trời ơi**, lại bừa bộn rồi!
My word, that was a close call!
**Trời ơi**, suýt nữa thì nguy hiểm quá!