"mutter about" in Vietnamese
Definition
Nói nhỏ, không rõ ràng, thường để than phiền hoặc tỏ ra khó chịu về điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh thân mật, để diễn tả sự khó chịu nhẹ nhàng hoặc không hài lòng, thường chỉ nói nhỏ với chính mình hoặc ai đó gần bên. Ít mạnh hơn ‘phàn nàn ầm ĩ’.
Examples
She always mutters about the cold weather.
Cô ấy luôn **lầm bầm về** thời tiết lạnh.
Tom muttered about his homework being too hard.
Tom **lầm bầm về** việc bài tập về nhà quá khó.
Don’t mutter about the food. Just eat it.
Đừng **lầm bầm về** món ăn nữa. Ăn đi.
He likes to mutter about his boss whenever he gets home from work.
Anh ấy thích **lầm bầm về** sếp mỗi khi đi làm về.
After the exam, students were muttering about the difficult questions in the hallway.
Sau khi thi xong, các học sinh **lầm bầm về** những câu hỏi khó ngoài hành lang.
If you have a problem, don’t just mutter about it—talk to someone.
Nếu có vấn đề gì, đừng chỉ **lầm bầm về** nó—hãy nói với ai đó.