아무 단어나 입력하세요!

"mutinies" in Vietnamese

cuộc nổi loạnbinh biến (trong quân đội, tàu thuyền)

Definition

‘Mutinies’ là các tình huống khi một nhóm người, thường là trong quân đội hoặc trên tàu, công khai chống lại cấp trên hoặc lãnh đạo của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mutinies' thường dùng trong bối cảnh quân đội, hải quân hoặc tổ chức có tính thứ bậc rõ ràng. Có thể gặp trong cụm như 'lead mutinies', 'quell mutinies'. Từ mang tính trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong lịch sử hoặc báo chí.

Examples

The captain was afraid of possible mutinies on his ship.

Thuyền trưởng lo sợ có thể xảy ra các **cuộc nổi loạn** trên tàu của mình.

There have been several mutinies in history where soldiers refused orders.

Đã có nhiều **cuộc nổi loạn** trong lịch sử khi binh lính không tuân lệnh.

Leaders must learn how to prevent mutinies among their teams.

Các lãnh đạo phải học cách ngăn chặn **cuộc nổi loạn** trong đội của mình.

Stories of famous mutinies at sea have inspired many movies.

Những câu chuyện về các **cuộc nổi loạn** nổi tiếng trên biển đã truyền cảm hứng cho nhiều bộ phim.

After several mutinies, the government tightened security in the region.

Sau nhiều **cuộc nổi loạn**, chính phủ đã thắt chặt an ninh trong khu vực.

Rumors of possible mutinies spread quickly through the camp.

Tin đồn về các **cuộc nổi loạn** có thể xảy ra lan nhanh trong trại.