"mutilates" in Vietnamese
Definition
Làm hỏng nặng hoặc biến dạng một vật hoặc ai đó, thường bằng cách phá hủy hoặc cắt đi phần quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh nghiêm trọng như tai nạn, bạo lực, làm hỏng tác phẩm nghệ thuật hoặc bóp méo sự thật. Không dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường đi với "bodies", "the truth"...
Examples
He mutilates books by tearing out many pages.
Anh ấy **làm biến dạng** sách bằng cách xé nhiều trang ra.
The factory pollution mutilates the landscape.
Ô nhiễm từ nhà máy **làm biến dạng** cảnh quan.
An accident sometimes mutilates animals severely.
Tai nạn đôi lúc **làm thương tật nghiêm trọng** cho động vật.
Vandalism mutilates these statues every year.
Mỗi năm, nạn phá hoại lại **làm hủy hoại** những bức tượng này.
Every time the story gets retold, someone mutilates the facts.
Mỗi lần câu chuyện được kể lại, ai đó lại **làm sai lệch** sự thật.
He sometimes mutilates the pronunciation of foreign names.
Đôi khi anh ấy **làm sai lệch** cách phát âm tên nước ngoài.