"muscle in" in Vietnamese
Definition
Tham gia hoặc chen vào nơi mình không được mời hay không ai muốn, thường là một cách áp đặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách dùng này mang ý nghĩa không lịch sự, có hàm ý chen ngang, lợi dụng để giành lợi ích cá nhân. Thường nói về công việc, nhóm, hoặc câu chuyện.
Examples
Don't muscle in on their conversation.
Đừng **chen ngang** vào cuộc trò chuyện của họ.
Some big companies try to muscle in on small businesses.
Một số công ty lớn cố **chen ngang** vào doanh nghiệp nhỏ.
He tried to muscle in on our project without asking.
Anh ấy đã cố **xen vào** dự án của chúng tôi mà không hỏi.
They weren't invited, but they still tried to muscle in on the meeting.
Họ không được mời, nhưng vẫn cố **chen ngang** vào cuộc họp.
Ever notice how he loves to muscle in whenever there's money involved?
Bạn có nhận thấy mỗi khi liên quan đến tiền bạc, anh ta đều thích **chen ngang** không?
Let’s not let outsiders muscle in on our traditions.
Đừng để người ngoài **xen vào** truyền thống của chúng ta.