아무 단어나 입력하세요!

"mumsy" in Vietnamese

giống mẹkiểu mẹ

Definition

Từ này dùng để chỉ người hoặc kiểu dáng, trang phục trông giống mẹ, mang vẻ giản dị, thực tế hoặc hơi cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, ám chỉ phong cách hoặc tính cách kiểu mẹ, đơn giản, hơi già hoặc cổ điển. Mang ý nhắc vui nhẹ nhàng, không dùng cho người lạ.

Examples

Her dress looked a bit mumsy at the party.

Chiếc váy của cô ấy ở buổi tiệc trông hơi **giống mẹ**.

That sweater is cute but a bit mumsy.

Cái áo len đó dễ thương nhưng hơi **kiểu mẹ** một chút.

She doesn’t want a mumsy haircut.

Cô ấy không muốn cắt tóc kiểu **giống mẹ**.

I like comfort, but I try not to dress too mumsy.

Tôi thích sự thoải mái, nhưng cố gắng không ăn mặc quá **giống mẹ**.

Don't worry, this jacket isn't mumsy at all—it's actually pretty stylish!

Đừng lo, chiếc áo khoác này không **giống mẹ** chút nào—thực ra rất thời trang!

Some people love the mumsy vibe, but it's not for everyone.

Một số người thích phong cách **giống mẹ**, nhưng không phải ai cũng hợp.