아무 단어나 입력하세요!

"muffles" in Vietnamese

làm giảmlàm dịu

Definition

Khi một âm thanh bị làm nhỏ lại hoặc không rõ vì bị che phủ hoặc cản lại. Cũng có thể dùng để chỉ việc làm dịu đi cảm xúc hoặc sắc thái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho âm thanh (âm thanh, tiếng ồn, tiếng cười), đôi khi dùng hình ảnh cho cảm xúc hoặc ảnh hưởng. Không phải là làm biến mất hoàn toàn, chỉ là làm yếu đi hay mờ đi.

Examples

The thick carpet muffles the sound of footsteps.

Tấm thảm dày **làm giảm** tiếng bước chân.

Closing the window muffles the noise from outside.

Đóng cửa sổ sẽ **làm giảm** tiếng ồn từ bên ngoài.

The scarf muffles her voice in the cold wind.

Khăn quàng cổ **làm giảm** giọng nói của cô ấy trong gió lạnh.

The heavy curtains really muffle the traffic outside.

Những tấm rèm dày thực sự **làm giảm** tiếng xe cộ ngoài đường.

He muffles his laughter so the teacher won’t hear him.

Anh ấy **làm dịu** tiếng cười để giáo viên không nghe thấy.

A layer of snow muffles everything on the street, making it feel peaceful.

Một lớp tuyết **làm dịu** mọi thứ trên đường, tạo cảm giác yên bình.